Từ điển HSK / 核

核

Hán Việt: hạchdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

hạt, hột (của quả); nhân, hạt nhân; lõi, cốt lõi; đối chiếu, thẩm tra, xét duyệt (kiểm tra kỹ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

hạt, hột (của quả); nhân, hạt nhân; lõi, cốt lõi

这种果子核大肉少。

zhè zhǒng guǒzi hé dà ròu shǎo.

Loại quả này hột to thịt ít.

动

đối chiếu, thẩm tra, xét duyệt (kiểm tra kỹ)

请再核一遍账目,确保无误。

qǐng zài hé yí biàn zhàngmù, quèbǎo wúwù.

Xin đối chiếu lại sổ sách một lần nữa để đảm bảo không sai sót.

Cách viết

核

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 桃核 — hột đào
  • 原子核 — hạt nhân nguyên tử
  • 核算账目 — thẩm tra sổ sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK