Từ điển HSK / 好歹
好歹
Hán Việt: hảo ngạtdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
chuyện chẳng lành; điều bất trắc (nhất là nguy hiểm tính mạng); dù sao đi nữa; bất kể thế nào; tạm bợ cho xong
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
chuyện chẳng lành; điều bất trắc (nhất là nguy hiểm tính mạng)
万一他有个好歹,我们怎么向家人交代?
wànyī tā yǒu ge hǎodǎi, wǒmen zěnme xiàng jiārén jiāodài?
Lỡ anh ấy có mệnh hệ gì, chúng ta biết ăn nói sao với gia đình?
副
dù sao đi nữa; bất kể thế nào; tạm bợ cho xong
时间不早了,你好歹吃点东西再走。
shíjiān bù zǎo le, nǐ hǎodǎi chī diǎn dōngxi zài zǒu.
Muộn rồi, dù sao anh cũng ăn chút gì rồi hãy đi.
Cách viết
好
歹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有个好歹 — có chuyện bất trắc
- 好歹试一试 — dù sao cũng thử một lần
- 不知好歹 — không biết điều hay dở
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.