Từ điển HSK / 焊工

焊工

hàngōng

Hán Việt: hàn côngdanh từ

thợ hàn

Ví dụ

我叔叔在船厂当焊工。

Wǒ shūshu zài chuánchǎng dāng hàngōng.

Chú tôi làm thợ hàn ở xưởng đóng tàu.

Cách viết

焊
工

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当焊工 — làm thợ hàn
  • 招焊工 — tuyển thợ hàn
  • 焊工干活 — thợ hàn làm việc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK