Từ điển HSK / 归
归
Hán Việt: quyđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 6
trở về; thuộc về, quy cho; gộp lại; do, bởi (chỉ người hay bên phụ trách)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trở về; thuộc về, quy cho; gộp lại
这些财产归国家所有。
zhèxiē cáichǎn guī guójiā suǒyǒu.
Những tài sản này thuộc quyền sở hữu của nhà nước.
介
do, bởi (chỉ người hay bên phụ trách)
这件事归你负责。
zhè jiàn shì guī nǐ fùzé.
Việc này do bạn chịu trách nhiệm.
Cách viết
归
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 归还 — trả lại
- 归属 — quy thuộc
- 满载而归 — đầy ắp trở về
Từ cùng chữ
归 quyCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.