Từ điển HSK / 怪
怪
Hán Việt: quáitính từ, động từ, phó từHSK 5
kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng; trách, đổ lỗi, oán trách; rất, khá (dùng trước tính từ chỉ mức độ)
Nghĩa theo từ loại
形
kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng
这个味道有点怪。
zhège wèidào yǒudiǎn guài.
Mùi vị này hơi lạ.
动
trách, đổ lỗi, oán trách
这件事不能怪你。
zhè jiàn shì bù néng guài nǐ.
Chuyện này không thể trách bạn được.
副
rất, khá (dùng trước tính từ chỉ mức độ)
一个人住怪孤单的。
yí gè rén zhù guài gūdān de.
Ở một mình khá là cô đơn.
Cách viết
怪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 样子很怪 — trông kỳ lạ
- 怪人 — người kỳ quặc
- 怪不得 — thảo nào
Từ cùng chữ
怪 quáiCả họ 9 từ →
- 奇怪qíguàikỳ quáikỳ lạ; lạ lùng
- 古怪gǔguàicổ quáikỳ quái, quái dị, kỳ lạ khác thường
- 怪物guàiwu✓ quái vậtquái vật; con quái; kẻ lập dị; người tính tình kỳ quặc
- 怪异guàiyì✓ quái dịquái dị; kỳ quái; lạ lùng khác thường; hiện tượng kỳ lạ; điều quái dị
- 难怪nánguàinan quáithảo nào, hèn chi (hiểu ra nguyên nhân nên không lấy làm lạ); không nên trách, cũng có thể thông cảm
- 妖怪yāoguài✓ yêu quáiyêu quái; quái vật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.