Từ điển HSK / 怪

怪

Hán Việt: quáitính từ, động từ, phó từHSK 5

kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng; trách, đổ lỗi, oán trách; rất, khá (dùng trước tính từ chỉ mức độ)

Nghĩa theo từ loại

形

kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng

这个味道有点怪。

zhège wèidào yǒudiǎn guài.

Mùi vị này hơi lạ.

动

trách, đổ lỗi, oán trách

这件事不能怪你。

zhè jiàn shì bù néng guài nǐ.

Chuyện này không thể trách bạn được.

副

rất, khá (dùng trước tính từ chỉ mức độ)

一个人住怪孤单的。

yí gè rén zhù guài gūdān de.

Ở một mình khá là cô đơn.

Cách viết

怪

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 样子很怪 — trông kỳ lạ
  • 怪人 — người kỳ quặc
  • 怪不得 — thảo nào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK