Từ điển HSK / 工匠

工匠

Hán Việt: công tượngdanh từHSK 7–9

thợ thủ công; nghệ nhân; người thợ lành nghề

Ví dụ

这件家具是老工匠亲手打造的。

zhè jiàn jiājù shì lǎo gōngjiàng qīnshǒu dǎzào de.

Món đồ nội thất này do người thợ già đích thân chế tác.

Cách viết

工
匠

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 能工巧匠 — thợ khéo tay
  • 民间工匠 — thợ thủ công dân gian
  • 工匠精神 — tinh thần nghệ nhân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK