Từ điển HSK / 歌谣

歌谣

Hán Việt: ca daodanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ca dao; dân ca; đồng dao

Tốc độ

Ví dụ

奶奶会唱许多古老的民间歌谣

nǎinai huì chàng xǔduō gǔlǎo de mínjiān gēyáo.

Bà nội biết hát nhiều bài ca dao dân gian cổ xưa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民间歌谣ca dao dân gian
  • 儿童歌谣đồng dao trẻ em
  • 传唱歌谣truyền hát ca dao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK