Từ điển HSK / 富翁

富翁

Hán Việt: phú ôngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phú ông; người giàu có

Tốc độ

Ví dụ

他白手起家,最终成了一位富翁

tā báishǒu-qǐjiā, zuìzhōng chéng le yí wèi fùwēng.

Anh ấy khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng, cuối cùng trở thành một phú ông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 百万富翁triệu phú
  • 亿万富翁tỷ phú
  • 一夜成富翁một đêm thành phú ông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK