Từ điển HSK / 俯视
俯视
Hán Việt: phủ thịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhìn xuống, nhìn từ trên cao xuống
Tốc độ
Ví dụ
站在山顶俯视,全城景色尽收眼底。
zhàn zài shāndǐng fǔshì, quán chéng jǐngsè jìn shōu yǎndǐ.
Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống, cảnh sắc cả thành phố thu trọn trong tầm mắt.
Cách viết
俯
视
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 俯视大地 — nhìn xuống mặt đất
- 居高俯视 — từ trên cao nhìn xuống
- 俯视全城 — nhìn bao quát cả thành phố
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.