Từ điển HSK / 风
风
Hán Việt: phongdanh từHSK 3.0 cấp 3
gió
Tốc độ
Ví dụ
今天风很大,出门要多穿点。
jīntiān fēng hěn dà, chūmén yào duō chuān diǎn.
Hôm nay gió to, ra ngoài phải mặc ấm hơn.
Cách viết
风
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刮大风 — thổi gió lớn
- 一阵风 — một cơn gió
- 北风 — gió bắc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.