Từ điển HSK / 粪便
粪便
Hán Việt: phân tiệndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phân; chất bài tiết (phân và nước tiểu)
Tốc độ
Ví dụ
医生通过化验粪便来诊断病情。
yīshēng tōngguò huàyàn fènbiàn lái zhěnduàn bìngqíng.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh qua xét nghiệm phân.
Cách viết
粪
便
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处理粪便 — xử lý phân
- 粪便化验 — xét nghiệm phân
- 家畜粪便 — phân gia súc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.