Từ điển HSK / 粉
粉
Hán Việt: phấndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
bột, phấn (dạng bột mịn); (màu) hồng, hồng phấn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bột, phấn (dạng bột mịn)
请把药片研成粉。
qǐng bǎ yàopiàn yán chéng fěn.
Xin nghiền viên thuốc thành bột.
形
(màu) hồng, hồng phấn
她喜欢穿粉色的裙子。
tā xǐhuan chuān fěnsè de qúnzi.
Cô ấy thích mặc váy màu hồng phấn.
Cách viết
粉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 面粉 — bột mì
- 洗衣粉 — bột giặt
- 粉红色 — màu hồng phấn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.