Từ điển HSK / 饭盒
饭盒
fànhéHán Việt: phạn hạpdanh từ
hộp cơm; cặp lồng
Ví dụ
妈妈每天早上给我准备一个饭盒。
Māma měitiān zǎoshang gěi wǒ zhǔnbèi yí ge fànhé.
Sáng nào mẹ cũng chuẩn bị cho tôi một hộp cơm.
Cách viết
饭
盒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 带饭盒 — mang hộp cơm
- 洗饭盒 — rửa hộp cơm
- 一个饭盒 — một hộp cơm
Từ cùng chữ
饭 phạnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.