Từ điển HSK / 阀门

阀门

Hán Việt: phiệt môndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

van (thiết bị điều tiết dòng chảy)

Tốc độ

Ví dụ

工人拧紧了输油管道上的阀门

gōngrén nǐngjǐn le shūyóu guǎndào shàng de fámén.

Công nhân vặn chặt cái van trên đường ống dẫn dầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关闭阀门đóng van
  • 安全阀门van an toàn
  • 阀门失灵van hỏng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK