Từ điển HSK / 发愣

发愣

Hán Việt: phát lăngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ngẩn ra; thất thần; ngây người

Tốc độ

Ví dụ

他站在原地发愣,半天没反应过来。

tā zhàn zài yuándì fālèng, bàntiān méi fǎnyìng guòlái.

Anh đứng ngây tại chỗ, hồi lâu vẫn chưa hoàn hồn.

Cách viết

发
愣

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 站着发愣 — đứng ngẩn ra
  • 发愣半天 — ngây người hồi lâu
  • 一时发愣 — nhất thời đờ đẫn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK