Từ điển HSK / 发呆
发呆
Hán Việt: phát ngaiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngẩn người; thất thần; đờ đẫn
Tốc độ
Ví dụ
她一个人坐在窗前发呆。
tā yí gè rén zuò zài chuāng qián fādāi.
Cô ngồi một mình bên cửa sổ, ngẩn người ra.
Cách viết
发
呆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 望着窗外发呆 — nhìn ra ngoài thẫn thờ
- 发呆出神 — đờ đẫn xuất thần
- 独自发呆 — một mình ngẩn ngơ
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.