Cây Hán Việt / 呆
呆
dāiHán Việt: ngaicấp 6
ngốc nghếch, đờ đẫn; ngây ra, thất thần; ở lại, lưu lại, nán lại
Trang chữ 呆 →3 từ ghép chứa 呆 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 呆
dāiHán Việt: ngaicấp 6
ngốc nghếch, đờ đẫn; ngây ra, thất thần; ở lại, lưu lại, nán lại
Trang chữ 呆 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.