Từ điển HSK / 呆

呆

Hán Việt: ngaitính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

ngốc nghếch, đờ đẫn; ngây ra, thất thần; ở lại, lưu lại, nán lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

ngốc nghếch, đờ đẫn; ngây ra, thất thần

他呆呆地站在原地。

tā dāidāi de zhàn zài yuándì.

Anh ấy đứng ngây ra tại chỗ.

动

ở lại, lưu lại, nán lại

我打算在北京呆一个星期。

wǒ dǎsuàn zài běijīng dāi yí ge xīngqī.

Tôi định ở lại Bắc Kinh một tuần.

Cách viết

呆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发呆 — ngẩn người
  • 呆在家里 — ở lì trong nhà
  • 呆头呆脑 — ngờ nghệch đần độn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK