Từ điển HSK / 遏制

遏制

Hán Việt: át chếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kiềm chế; ngăn chặn; kìm hãm

Tốc độ

Ví dụ

政府采取措施遏制物价的快速上涨。

zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī èzhì wùjià de kuàisù shàngzhǎng.

Chính phủ áp dụng biện pháp kiềm chế đà tăng giá nhanh chóng.

Cách viết

遏
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遏制通胀 — kiềm chế lạm phát
  • 难以遏制 — khó kìm nén
  • 遏制蔓延 — ngăn chặn lan rộng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK