Từ điển HSK / 而
而
Hán Việt: nhiliên từHSK 3.0 cấp 4
mà; và (nối hai vế)
Tốc độ
Ví dụ
这件衣服漂亮而且便宜。
zhè jiàn yīfu piàoliang érqiě piányi.
Bộ quần áo này vừa đẹp lại vừa rẻ.
Cách viết
而
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好看而便宜 — đẹp mà rẻ
- 快而准 — nhanh mà chính xác
- 简单而有用 — đơn giản mà hữu ích
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.