Từ điển HSK /

Hán Việt: đatính từ, đại từ, động từHSK 3.0 cấp 1 · 2

nhiều; (hỏi mức độ) bao nhiêu; bao; dư; nhiều hơn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nhiều

今天来的人很

jīntiān lái de rén hěn duō.

Hôm nay người đến rất nhiều.

(hỏi mức độ) bao nhiêu; bao

你今年大了?

nǐ jīnnián duō dà le?

Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

dư; nhiều hơn

给了我十块钱。

nǐ duō gěi le wǒ shí kuài qián.

Bạn đưa dư cho tôi mười đồng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • rất nhiều người
  • bao lớn
  • 喝水uống thêm nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK