Từ điển HSK / 对
对
Hán Việt: đốitính từ, giới từHSK 3.0 cấp 1 · 4
đúng; phải; đối với; với
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
đúng; phải
你说得对。
nǐ shuō de duì.
Bạn nói đúng.
介
đối với; với
他对我很好。
tā duì wǒ hěn hǎo.
Anh ấy rất tốt với tôi.
Cách viết
对
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对的 — đúng
- 不对 — không đúng
- 对我说 — nói với tôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.