Từ điển HSK / 短
短
Hán Việt: đoảntính từHSK 3.0 cấp 3
ngắn (về độ dài hoặc thời gian)
Tốc độ
Ví dụ
这条路很短,走几分钟就到了。
zhè tiáo lù hěn duǎn, zǒu jǐ fēnzhōng jiù dào le.
Con đường này rất ngắn, đi vài phút là tới.
Cách viết
短
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头发很短 — tóc rất ngắn
- 短裤子 — quần ngắn
- 时间太短 — thời gian quá ngắn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.