Từ điển HSK /

Hán Việt: đoạnđộng từHSK 3.0 cấp 5

đứt; gãy; cắt đứt; ngắt

Tốc độ

Ví dụ

绳子突然了。

shéngzi tūrán duàn le.

Sợi dây đột nhiên đứt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • mất điện
  • 了线đứt dây
  • 联系gián đoạn liên lạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK