Từ điển HSK / 读
读
Hán Việt: độcđộng từHSK 3.0 cấp 1
đọc (thành tiếng); xem
Tốc độ
Ví dụ
老师让我们读课文。
lǎoshī ràng wǒmen dú kèwén.
Cô giáo bảo chúng tôi đọc bài.
Cách viết
读
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 读课文 — đọc bài
- 读报纸 — đọc báo
- 大声读 — đọc to
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.