Từ điển HSK / 毒
毒
Hán Việt: độcdanh từ, động từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
chất độc, độc dược, nọc độc; đầu độc, hại bằng chất độc; độc, độc hại; độc ác, cay độc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
chất độc, độc dược, nọc độc
这种蛇的毒非常致命。
zhè zhǒng shé de dú fēicháng zhìmìng.
Nọc độc của loài rắn này cực kỳ chí mạng.
动
đầu độc, hại bằng chất độc
有人用农药毒死了池塘里的鱼。
yǒurén yòng nóngyào dú sǐ le chítáng lǐ de yú.
Có người dùng thuốc trừ sâu đầu độc cá trong ao.
形
độc, độc hại; độc ác, cay độc
他的话太毒了,伤透了人心。
tā de huà tài dú le, shāngtòu le rénxīn.
Lời nói của anh ta quá cay độc, làm tổn thương lòng người.
Cách viết
毒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有毒物质 — chất có độc
- 中毒身亡 — trúng độc chết
- 心肠狠毒 — lòng dạ độc ác
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.