Từ điển HSK / 底蕴
底蕴
Hán Việt: để uẩndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nội hàm sâu sắc; bề dày (văn hóa, tri thức tích lũy); vốn liếng ẩn chứa bên trong
Tốc độ
Ví dụ
这座古城有着深厚的文化底蕴。
Zhè zuò gǔchéng yǒuzhe shēnhòu de wénhuà dǐyùn.
Tòa cổ thành này có bề dày văn hóa sâu sắc.
Cách viết
底
蕴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文化底蕴 — bề dày văn hóa
- 深厚底蕴 — nội hàm sâu dày
- 历史底蕴 — chiều sâu lịch sử
Từ cùng chữ
底 đểCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.