Từ điển HSK / 顶

顶

Hán Việt: đỉnhdanh từ, động từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6

đỉnh, chóp, nóc; đội, chống lên (bằng đầu hoặc vật); đương đầu, chịu đựng, đối chọi; cái (dùng cho mũ, màn, kiệu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

đỉnh, chóp, nóc

山顶上覆盖着白雪。

shāndǐng shàng fùgài zhe báixuě.

Trên đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng.

动

đội, chống lên (bằng đầu hoặc vật)

他用头顶着一筐水果。

tā yòng tóu dǐng zhe yì kuāng shuǐguǒ.

Anh ấy đội một sọt hoa quả trên đầu.

đương đầu, chịu đựng, đối chọi

我们一定要顶住压力。

wǒmen yídìng yào dǐngzhù yālì.

Chúng ta nhất định phải chịu đựng được áp lực.

量

cái (dùng cho mũ, màn, kiệu)

他买了一顶新帽子。

tā mǎi le yì dǐng xīn màozi.

Anh ấy mua một cái mũ mới.

Cách viết

顶

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 山顶 — đỉnh núi
  • 顶住压力 — chịu được áp lực
  • 一顶帽子 — một cái mũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK