Từ điển HSK /

Hán Việt: đínhđộng từHSK 3.0 cấp 4

đặt (trước); đặt mua

Tốc độ

Ví dụ

我已经好了酒店。

wǒ yǐjīng dìng hǎo le jiǔdiàn.

Tôi đã đặt khách sạn xong rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 房间đặt phòng
  • 机票đặt vé máy bay
  • 报纸đặt báo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK