Từ điển HSK /

Hán Việt: địadanh từHSK 3.0 cấp 3

đất, mặt đất; đất đai, ruộng đất

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

đất, mặt đất

孩子坐在上玩。

háizi zuò zài dì shàng wán.

Đứa trẻ ngồi trên đất chơi.

đất đai, ruộng đất

他家有一块

tā jiā yǒu yī kuài dì.

Nhà anh ấy có một thửa đất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • mặt đất
  • đất đai
  • nơi khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK