Từ điển HSK / 得体
得体
Hán Việt: đắc thểtính từHSK 3.0 cấp 7-9
đúng mực; hợp lẽ; phải phép; phù hợp thân phận và hoàn cảnh
Tốc độ
Ví dụ
她在正式场合的言谈举止总是十分得体。
tā zài zhèngshì chǎnghé de yántán jǔzhǐ zǒngshì shífēn détǐ.
Trong những dịp trang trọng, lời ăn tiếng nói và cử chỉ của cô luôn rất đúng mực.
Cách viết
得
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举止得体 — cử chỉ đúng mực
- 谈吐得体 — ăn nói phải phép
- 穿着得体 — ăn mặc hợp cảnh
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.