Từ điển HSK / 得体

得体

Hán Việt: đắc thểtính từHSK 3.0 cấp 7-9

đúng mực; hợp lẽ; phải phép; phù hợp thân phận và hoàn cảnh

Tốc độ

Ví dụ

她在正式场合的言谈举止总是十分得体。

tā zài zhèngshì chǎnghé de yántán jǔzhǐ zǒngshì shífēn détǐ.

Trong những dịp trang trọng, lời ăn tiếng nói và cử chỉ của cô luôn rất đúng mực.

Cách viết

得
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 举止得体 — cử chỉ đúng mực
  • 谈吐得体 — ăn nói phải phép
  • 穿着得体 — ăn mặc hợp cảnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK