Từ điển HSK / 灯
灯
Hán Việt: đăngdanh từHSK 3.0 cấp 3
đèn
Tốc độ
Ví dụ
天黑了,请把灯打开。
tiān hēi le, qǐng bǎ dēng dǎkāi.
Trời tối rồi, hãy bật đèn lên.
Cách viết
灯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开灯 — bật đèn
- 关灯 — tắt đèn
- 一盏灯 — một chiếc đèn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.