Từ điển HSK / 呈现

呈现

Hán Việt: trình hiệnđộng từHSK 3.0 cấp 6

hiện ra, thể hiện, phô bày (cảnh tượng/trạng thái)

Tốc độ

Ví dụ

大自然呈现出一片生机勃勃的景象。

dàzìrán chéngxiàn chū yī piàn shēngjī-bóbó de jǐngxiàng.

Thiên nhiên hiện ra một cảnh tượng tràn đầy sức sống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 呈现hiện ra
  • 呈现繁荣thể hiện sự phồn vinh
  • 完美呈现phô bày hoàn hảo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK