Từ điển HSK /

Hán Việt: sảnđộng từHSK 3.0 cấp 5

sản xuất, sinh ra, tạo ra

Tốc độ

Ví dụ

这个地区很多水稻。

zhège dìqū chǎn hěn duō shuǐdào.

Khu vực này trồng được rất nhiều lúa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • sản xuất than
  • 水果trồng được trái cây
  • đẻ trứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK