Từ điển HSK / 猜想
猜想
Hán Việt: sai tưởngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
phỏng đoán, suy đoán; sự phỏng đoán; giả thuyết, giả định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phỏng đoán, suy đoán
我猜想他今天不会来了。
wǒ cāixiǎng tā jīntiān bú huì lái le.
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.
名
sự phỏng đoán; giả thuyết, giả định
这只是一个未经证实的猜想。
zhè zhǐ shì yí ge wèijīng zhèngshí de cāixiǎng.
Đây chỉ là một phỏng đoán chưa được kiểm chứng.
Cách viết
猜
想
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大胆猜想 — mạnh dạn phỏng đoán
- 猜想结果 — đoán kết quả
- 数学猜想 — giả thuyết toán học
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.