Từ điển HSK / 菜
菜
Hán Việt: tháidanh từHSK 3.0 cấp 1
món ăn; rau
Tốc độ
Ví dụ
妈妈做的菜很好吃。
māma zuò de cài hěn hǎochī.
Món mẹ nấu rất ngon.
Cách viết
菜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做菜 — nấu ăn
- 点菜 — gọi món
- 买菜 — đi chợ mua rau
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.