Từ điển HSK / 补
补
Hán Việt: bổđộng từHSK 3.0 cấp 6
vá; sửa; đắp lại (chỗ rách, chỗ hỏng); bổ sung; bù đắp; bồi bổ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
vá; sửa; đắp lại (chỗ rách, chỗ hỏng)
妈妈把破了的衣服补好了。
māma bǎ pò le de yīfu bǔ hǎo le.
Mẹ đã vá lại chiếc áo bị rách.
bổ sung; bù đắp; bồi bổ
你应该多补一些维生素。
nǐ yīnggāi duō bǔ yìxiē wéishēngsù.
Bạn nên bổ sung thêm vitamin.
Cách viết
补
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 补衣服 — vá áo
- 补充营养 — bổ sung dinh dưỡng
- 补考 — thi bù
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.