Từ điển HSK / 不
不
Hán Việt: bấtphó từHSK 3.0 cấp 1
không (phủ định)
Tốc độ
Ví dụ
我不喜欢喝咖啡。
wǒ bù xǐhuan hē kāfēi.
Tôi không thích uống cà phê.
Cách viết
不
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不是 — không phải
- 不去 — không đi
- 不好 — không tốt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.