Từ điển HSK / 迸发

迸发

Hán Việt: bính phátđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bùng phát; tuôn trào; bật ra (từ bên trong)

Tốc độ

Ví dụ

全场迸发出雷鸣般的掌声。

quánchǎng bèngfā chū léimíng bān de zhǎngshēng.

Cả hội trường bùng lên tràng vỗ tay như sấm.

Cách viết

迸
发

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 迸发激情 — bùng cháy nhiệt huyết
  • 迸发火花 — bắn ra tia lửa
  • 迸发出力量 — bật ra sức mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK