Từ điển HSK / 悲欢离合
悲欢离合
Hán Việt: bi hoan ly hợpthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
buồn vui tan hợp; những thăng trầm vui buồn của đời người
Tốc độ
Ví dụ
这部小说写尽了人间的悲欢离合。
zhè bù xiǎoshuō xiějìn le rénjiān de bēihuān líhé.
Cuốn tiểu thuyết này viết trọn những buồn vui tan hợp của cõi người.
Cách viết
悲
欢
离
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 人生的悲欢离合 — buồn vui tan hợp của đời người
- 尝尽悲欢离合 — nếm trải mọi buồn vui
- 悲欢离合的故事 — câu chuyện đầy thăng trầm
Từ cùng chữ
悲 bi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.