Từ điển HSK / 办
办
Hán Việt: biệnđộng từHSK 3.0 cấp 3
làm, xử lý, giải quyết
Tốc độ
Ví dụ
这件事我来办。
zhè jiàn shì wǒ lái bàn.
Việc này để tôi làm.
Cách viết
办
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办事情 — làm việc
- 办手续 — làm thủ tục
- 怎么办 — làm thế nào
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.