Từ điển HSK / 爱慕
爱慕
Hán Việt: ái mộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
yêu mến; ngưỡng mộ; mến mộ (kèm tình cảm)
Tốc độ
Ví dụ
他一直暗暗爱慕着那位姑娘。
tā yìzhí àn'àn àimù zhe nà wèi gūniang.
Anh ấy thầm mến mộ cô gái ấy đã lâu.
Cách viết
爱
慕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 爱慕虚荣 — ham hư vinh
- 互相爱慕 — mến mộ lẫn nhau
- 爱慕之情 — tình cảm mến mộ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.