Từ điển HSK / 爱戴

爱戴

Hán Việt: ái đớiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

kính yêu; yêu mến và tôn kính (bậc trên, lãnh đạo)

Tốc độ

Ví dụ

这位老师深受学生爱戴。

zhè wèi lǎoshī shēn shòu xuésheng àidài.

Người thầy này được học sinh vô cùng kính yêu.

Cách viết

爱
戴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 受人爱戴 — được người kính yêu
  • 爱戴领袖 — kính yêu lãnh tụ
  • 深受爱戴 — được kính yêu sâu sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK