Từ điển HSK / 爱
爱
Hán Việt: áiđộng từHSK 3.0 cấp 1
yêu, yêu thương
Tốc độ
Ví dụ
她非常爱她的孩子。
tā fēicháng ài tā de háizi.
Cô ấy rất yêu con của mình.
Cách viết
爱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 爱家人 — yêu người thân
- 爱学习 — thích học
- 爱护 — yêu quý giữ gìn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.