Từ điển HSK / 阿根廷
阿根廷
ĀgēntíngHán Việt: a căn đìnhdanh từ
Argentina
Ví dụ
阿根廷的足球队很有名。
Āgēntíng de zúqiú duì hěn yǒumíng.
Đội bóng đá Argentina rất nổi tiếng.
Cách viết
阿
根
廷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 阿根廷人 — người Argentina
- 去阿根廷 — đi Argentina
- 阿根廷队 — đội tuyển Argentina
Từ cùng chữ
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjùcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本gēnběngốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
- 根基gēnjīnền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
- 根源gēnyuáncăn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 扎根zhāgēnbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.