Từ điển HSK / 阿根廷

阿根廷

Āgēntíng

Hán Việt: a căn đìnhdanh từ

Argentina

Ví dụ

阿根廷的足球队很有名。

Āgēntíng de zúqiú duì hěn yǒumíng.

Đội bóng đá Argentina rất nổi tiếng.

Cách viết

阿
根
廷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 阿根廷人 — người Argentina
  • 去阿根廷 — đi Argentina
  • 阿根廷队 — đội tuyển Argentina

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK