Từ điển HSK / 遵照
遵照
Hán Việt: tuân chiếuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tuân theo; làm theo (chỉ thị, mệnh lệnh, quy định)
Tốc độ
Ví dụ
请大家遵照上级的指示执行。
qǐng dàjiā zūnzhào shàngjí de zhǐshì zhíxíng.
Xin mọi người làm theo chỉ thị của cấp trên mà thực hiện.
Cách viết
遵
照
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 遵照执行 — làm theo mà thực hiện
- 遵照规定 — theo quy định
- 遵照办理 — làm theo mà xử lý
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.