Từ điển HSK / 棕色

棕色

Hán Việt: tông sắcdanh từHSK 3.0 cấp 6

màu nâu

Tốc độ

Ví dụ

她有一头漂亮的棕色头发。

tā yǒu yītóu piàoliang de zōngsè tóufa.

Cô ấy có mái tóc màu nâu rất đẹp.

Cách viết

棕
色

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 棕色皮鞋 — giày da màu nâu
  • 深棕色 — nâu đậm
  • 棕色外套 — áo khoác màu nâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK