Từ điển HSK / 姿态
姿态
Hán Việt: tư tháidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tư thế; dáng vẻ; điệu bộ; thái độ; phong thái (đối với sự việc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tư thế; dáng vẻ; điệu bộ
舞者摆出优美的姿态。
wǔzhě bǎichū yōuměi de zītài.
Vũ công tạo dáng đẹp mắt.
thái độ; phong thái (đối với sự việc)
他以谦虚的姿态接受了大家的批评。
tā yǐ qiānxū de zītài jiēshòule dàjiā de pīpíng.
Anh ấy tiếp nhận sự phê bình của mọi người với thái độ khiêm tốn.
Cách viết
姿
态
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 优美的姿态 — dáng vẻ đẹp
- 高姿态 — thái độ cao thượng
- 摆出姿态 — tỏ thái độ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.