Từ điển HSK / 装
装
Hán Việt: trangđộng từHSK 4
lắp; cài đặt; lắp đặt; đựng; bỏ vào; chứa; giả vờ; làm bộ
Nghĩa theo từ loại
动
lắp; cài đặt; lắp đặt
他在电脑上装了新软件。
tā zài diànnǎo shàng zhuāng le xīn ruǎnjiàn.
Anh ấy đã cài phần mềm mới trên máy tính.
đựng; bỏ vào; chứa
这个袋子装满了水果。
zhège dàizi zhuāng mǎn le shuǐguǒ.
Chiếc túi này đựng đầy hoa quả.
giả vờ; làm bộ
他装作没看见我。
tā zhuāng zuò méi kànjiàn wǒ.
Anh ấy giả vờ như không nhìn thấy tôi.
Cách viết
装
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 装东西 — đựng đồ
- 装软件 — cài phần mềm
- 装作不知 — giả vờ không biết
Từ cùng chữ
装 trangCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.