Từ điển HSK / 装

装

Hán Việt: trangđộng từHSK 4

lắp; cài đặt; lắp đặt; đựng; bỏ vào; chứa; giả vờ; làm bộ

Nghĩa theo từ loại

动

lắp; cài đặt; lắp đặt

他在电脑上装了新软件。

tā zài diànnǎo shàng zhuāng le xīn ruǎnjiàn.

Anh ấy đã cài phần mềm mới trên máy tính.

đựng; bỏ vào; chứa

这个袋子装满了水果。

zhège dàizi zhuāng mǎn le shuǐguǒ.

Chiếc túi này đựng đầy hoa quả.

giả vờ; làm bộ

他装作没看见我。

tā zhuāng zuò méi kànjiàn wǒ.

Anh ấy giả vờ như không nhìn thấy tôi.

Cách viết

装

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 装东西 — đựng đồ
  • 装软件 — cài phần mềm
  • 装作不知 — giả vờ không biết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK