Từ điển HSK / 窒息
窒息
Hán Việt: trất tứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngạt thở; nghẹt thở; (bóng) bức bối ngột ngạt
Tốc độ
Ví dụ
房间里烟雾弥漫,令人几乎窒息。
fángjiān lǐ yānwù mímàn, lìng rén jīhū zhìxī.
Khói bao trùm khắp phòng, khiến người ta gần như ngạt thở.
Cách viết
窒
息
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人窒息 — khiến người ta ngạt thở
- 窒息而死 — chết vì ngạt thở
- 窒息的气氛 — bầu không khí ngột ngạt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.